chinese cinnamon

chinese cinnamon

A baker adds a stick of chinese cinnamon to a simmering pot of mulled cider.

Định nghĩa

Chinese cinnamon (danh từ) một loại quế nguồn gốc từ Trung Quốc, cụ thể vỏ cây quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia). Loại quế này mùi thơm nồng hơn vị cay hơn so với quế Ceylon, nhưng thường được coi kém chất lượng hơn trong nấu ăn vị dễ lấn át các gia vị khác.

dụ sử dụng
  • (Nhiều đầu bếp thích quế Trung Quốc hương vị mạnh của trong các món mặn.)
  • (Vỏ quế Trung Quốc dày giòn hơn quế Ceylon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinese cinnamon" thường được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc để hỗ trợ tiêu hóa hoặc giảm viêm.
    • In traditional medicine, Chinese cinnamon is used to improve blood circulation. (Trong y học cổ truyền, quế Trung Quốc được dùng để cải thiện tuần hoàn máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassia (n): tên gọi khác của quế Trung Quốc, thường dùng để phân biệt với quế Ceylon.

    • Cassia is more commonly found in supermarkets than true cinnamon. (Quế Cassia thường nhiều trong siêu thị hơn quế thật.)
  • Ceylon cinnamon (n): quế Ceylon, một loại quế nhẹ hơn, nguồn gốc từ Sri Lanka.

    • Ceylon cinnamon is more expensive but has a subtler flavor. (Quế Ceylon đắt hơn nhưng hương vị tinh tế hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quế Trung Quốc: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ Chinese cinnamon.
  • Quế Cassia: tên gọi khoa học hoặc thương mại khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Chinese cinnamon" đây danh từ chỉ nguyên liệu.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chinese cinnamon". Tuy nhiên, trong ẩm thực, có thể nói: - "A pinch of Chinese cinnamon": một nhúm quế Trung Quốc, thường dùng để chỉ lượng nhỏ gia vị. - Add a pinch of Chinese cinnamon to the soup for warmth. (Thêm một nhúm quế Trung Quốc vào súp để tạo vị ấm.)